Finance

Danh sách
Tại sao 526043 giảm 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
526043:BOM
Polymechplast Machines Ltd
45,35 ₹
-5,26%
(-2,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526043...
Mở
48,90 ₹
Cao
48,90 ₹
Thấp
45,35 ₹
Vốn hoá thị trường
254,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 N
Khối lượng
1,62 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
66,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,25 ₹
EPS
4,67 ₹
Số nhân viên
130
Mở
48,90 ₹
Cao
48,90 ₹
Thấp
45,35 ₹
Vốn hoá thị trường
254,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 N
Khối lượng
1,62 N
Cổ tức
2,21%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
66,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,25 ₹
EPS
4,67 ₹
Số nhân viên
130
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polymechplast Machines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên130
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,71 Tr
202,30 Tr
217,54 Tr
99,26 Tr
Giá vốn hàng bán
110,43 Tr
144,43 Tr
173,06 Tr
74,06 Tr
Chi phí doanh thu
110,43 Tr
144,43 Tr
173,06 Tr
74,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,59 Tr
20,51 Tr
22,12 Tr
18,19 Tr
Chi phí hoạt động
40,00 Tr
49,20 Tr
49,76 Tr
35,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
150,43 Tr
193,64 Tr
222,82 Tr
110,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-723,00 N
8,67 Tr
-5,28 Tr
-10,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,32 Tr
2,23 Tr
-6,49 Tr
2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,00 N
9,90 Tr
34,58 Tr
-10,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
265,00 N
9,90 Tr
-5,95 Tr
-10,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,18 Tr
3,80 Tr
4,81 Tr
-2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
444,91%
38,42%
13,92%
20,49%
Chi phí hoạt động khác
21,17 Tr
26,49 Tr
25,45 Tr
15,80 Tr
Thu nhập ròng
-914,00 N
6,09 Tr
29,77 Tr
-7,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,61%
3,01%
13,68%
-8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-774,00 N
-654,00 N
-1,41 Tr
-915,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-774,00 N
-654,00 N
6,21 Tr
-915,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,23 Tr
2,21 Tr
2,19 Tr
1,94 Tr
EBITDA
1,44 Tr
10,84 Tr
-3,22 Tr
-8,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google