Finance

Danh sách
Tại sao 526027 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
526027:BOM
Cubex Tubings Ltd
209,70 ₹
+4,98%
(+9,95) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526027...
Mở
209,70 ₹
Cao
209,70 ₹
Thấp
209,70 ₹
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,98 N
Khối lượng
549,00
Chỉ số P/E
39,82
Cao nhất trong 52 tuần
209,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
73,15 ₹
EPS
5,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,32 Tr
Mở
209,70 ₹
Cao
209,70 ₹
Thấp
209,70 ₹
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,98 N
Khối lượng
549,00
Chỉ số P/E
39,82
Cao nhất trong 52 tuần
209,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
73,15 ₹
EPS
5,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,32 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cubex Tubings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
737,00 Tr
750,32 Tr
894,01 Tr
649,72 Tr
Giá vốn hàng bán
666,37 Tr
676,58 Tr
1,00 T
599,44 Tr
Chi phí doanh thu
666,37 Tr
676,58 Tr
1,00 T
599,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,30 Tr
5,97 Tr
4,33 Tr
3,76 Tr
Chi phí hoạt động
40,86 Tr
39,91 Tr
-95,99 Tr
39,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,22 Tr
716,49 Tr
905,66 Tr
638,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,78 Tr
33,83 Tr
-11,65 Tr
10,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,44 Tr
18,31 Tr
14,71 Tr
17,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,60 Tr
42,17 Tr
12,76 Tr
18,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,60 Tr
42,17 Tr
12,76 Tr
18,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,16 Tr
11,09 Tr
-957,00 N
5,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,12%
26,29%
-7,50%
29,05%
Chi phí hoạt động khác
33,75 Tr
31,10 Tr
-104,77 Tr
32,42 Tr
Thu nhập ròng
17,43 Tr
31,08 Tr
13,72 Tr
13,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
4,14%
1,53%
2,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,57 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,61 Tr
-9,98 Tr
-10,40 Tr
-9,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,61 Tr
-9,98 Tr
9,17 Tr
-9,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 Tr
2,84 Tr
4,45 Tr
3,26 Tr
EBITDA
32,58 Tr
36,86 Tr
-8,43 Tr
14,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google