Finance

Danh sách
526001:BOM
Jauss Polymers Ltd
25,67 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:29:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 526001...
Vốn hoá thị trường
118,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,11 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,84 ₹
EPS
-10,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,63 Tr
Số nhân viên
2
Vốn hoá thị trường
118,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,11 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,84 ₹
EPS
-10,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,63 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jauss Polymers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
500,00 N
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
500,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-500,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-500,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-500,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
500,00 N
Thu nhập ròng
-374,00 N
-45,72 Tr
-
-500,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google