Finance

Danh sách
5252:TYO
Nihon Knowledge Co Ltd
970,00 ¥
+0,10%
(+1,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5252...
Mở
960 ¥
Cao
999 ¥
Thấp
946 ¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,31 N
Khối lượng
53,10 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
37,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
475 ¥
EPS
26 ¥
Số nhân viên
491
Mở
960 ¥
Cao
999 ¥
Thấp
946 ¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,31 N
Khối lượng
53,10 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
37,04
Cao nhất trong 52 tuần
1.050 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
475 ¥
EPS
26 ¥
Số nhân viên
491
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nihon Knowledge Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên491
Ngày thành lập22 thg 10, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,19 T
1,24 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
936,00 Tr
1,00 T
976,00 Tr
1,01 T
Chi phí doanh thu
936,00 Tr
1,00 T
976,00 Tr
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,00 Tr
179,00 Tr
171,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí hoạt động
142,00 Tr
179,00 Tr
171,00 Tr
203,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,18 T
1,15 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,00 Tr
3,00 Tr
97,00 Tr
-6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
2,00 Tr
52,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,00 Tr
4,00 Tr
148,00 Tr
-3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,00 Tr
4,00 Tr
148,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-22,00 Tr
20,00 Tr
28,00 Tr
9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
366,67%
500,00%
18,92%
-300,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,00 Tr
-16,00 Tr
120,00 Tr
-12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,50%
-1,35%
9,65%
-1,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,00 Tr
12,75 Tr
110,00 Tr
7,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google