Finance

Danh sách
Tại sao 524828 tăng 5,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
524828:BOM
BDH Industries Ltd
445,00 ₹
+5,78%
(+24,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524828...
Mở
424,90 ₹
Cao
445,50 ₹
Thấp
422,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
927,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,87
Cao nhất trong 52 tuần
610,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
340,15 ₹
EPS
20,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,76 Tr
Số nhân viên
95
Mở
424,90 ₹
Cao
445,50 ₹
Thấp
422,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
927,00
Khối lượng
600,00
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
21,87
Cao nhất trong 52 tuần
610,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
340,15 ₹
EPS
20,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,76 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về BDH Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbdhind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
189,59 Tr
293,39 Tr
290,32 Tr
223,79 Tr
Giá vốn hàng bán
127,38 Tr
220,73 Tr
218,92 Tr
163,06 Tr
Chi phí doanh thu
127,38 Tr
220,73 Tr
218,92 Tr
163,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,52 Tr
19,45 Tr
20,17 Tr
17,41 Tr
Chi phí hoạt động
31,11 Tr
32,55 Tr
31,52 Tr
28,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,48 Tr
253,27 Tr
250,44 Tr
191,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,11 Tr
40,12 Tr
39,88 Tr
32,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
5,32 Tr
-16,92 Tr
4,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
45,29 Tr
45,90 Tr
36,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,34 Tr
45,29 Tr
45,90 Tr
36,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,14 Tr
10,40 Tr
17,11 Tr
9,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,92%
22,96%
37,28%
26,30%
Chi phí hoạt động khác
10,42 Tr
10,93 Tr
9,18 Tr
8,62 Tr
Thu nhập ròng
26,19 Tr
34,89 Tr
28,79 Tr
27,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,81%
11,89%
9,92%
12,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-311,00 N
-144,00 N
-
-134,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-311,00 N
-144,00 N
22,95 Tr
-134,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 Tr
2,16 Tr
2,17 Tr
2,07 Tr
EBITDA
33,27 Tr
42,38 Tr
42,04 Tr
34,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google