Finance

Danh sách
524824:BOM
Bal Pharma
95,85 ₹
-1,29%
(-1,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524824...
Mở
99,95 ₹
Cao
99,95 ₹
Thấp
95,85 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,22 N
Khối lượng
137,00
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
124,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,69 ₹
EPS
4,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,17 Tr
Số nhân viên
939
Mở
99,95 ₹
Cao
99,95 ₹
Thấp
95,85 ₹
Vốn hoá thị trường
1,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,22 N
Khối lượng
137,00
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
124,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,69 ₹
EPS
4,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,17 Tr
Số nhân viên
939
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bal Pharma
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên939
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbalpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
740,25 Tr
876,90 Tr
840,76 Tr
886,16 Tr
Giá vốn hàng bán
399,35 Tr
461,60 Tr
436,91 Tr
511,52 Tr
Chi phí doanh thu
399,35 Tr
461,60 Tr
436,91 Tr
511,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,71 Tr
173,24 Tr
189,03 Tr
170,64 Tr
Chi phí hoạt động
306,30 Tr
352,15 Tr
346,41 Tr
322,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
705,66 Tr
813,74 Tr
783,32 Tr
834,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,59 Tr
63,15 Tr
57,43 Tr
51,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,16 Tr
3,26 Tr
-37,86 Tr
4,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,17 Tr
17,91 Tr
32,18 Tr
11,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,17 Tr
17,91 Tr
31,04 Tr
11,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-3,86 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-12,00%
-
Chi phí hoạt động khác
120,88 Tr
146,61 Tr
126,80 Tr
124,52 Tr
Thu nhập ròng
7,10 Tr
17,80 Tr
35,94 Tr
11,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
2,03%
4,27%
1,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,58 Tr
-48,51 Tr
-21,20 Tr
-44,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,58 Tr
-48,51 Tr
-11,67 Tr
-44,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,71 Tr
32,30 Tr
30,58 Tr
27,82 Tr
EBITDA
58,55 Tr
77,54 Tr
72,77 Tr
79,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google