Finance

Danh sách
524804:BOM
Aurobindo Pharma Ltd
1.658,65 ₹
-0,98%
(-16,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524804...
Mở
1.683,55 ₹
Cao
1.683,55 ₹
Thấp
1.654,75 ₹
Vốn hoá thị trường
959,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,66 N
Khối lượng
11,19 N
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.739,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.080,10 ₹
EPS
64,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,90 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
1.683,55 ₹
Cao
1.683,55 ₹
Thấp
1.654,75 ₹
Vốn hoá thị trường
959,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,66 N
Khối lượng
11,19 N
Chỉ số P/E
25,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.739,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.080,10 ₹
EPS
64,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
585,90 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aurobindo Pharma Limited is an Indian multinational pharmaceutical manufacturing company based in HITEC City, Hyderabad, with U.S. headquarters in East Windsor, Mercer County, New Jersey. The company manufactures generic pharmaceuticals and active pharmaceutical ingredients. The company's area of activity includes six major therapeutic and product areas: antibiotics, anti-retrovirals, cardiovascular products, central nervous system products, gastroenterologicals, and anti-allergics. The company markets these products in over 125 countries. Its marketing partners include Pfizer and AstraZeneca. Wikipedia
Giới thiệu về Aurobindo Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,2 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhHyderabad, Andhra Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webaurobindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,86 T
86,46 T
88,53 T
91,50 T
Giá vốn hàng bán
33,39 T
34,81 T
39,28 T
36,27 T
Chi phí doanh thu
33,39 T
34,81 T
39,28 T
36,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,77 T
13,10 T
14,31 T
14,80 T
Chi phí hoạt động
36,98 T
38,56 T
35,29 T
41,29 T
Tổng chi phí hoạt động
70,37 T
73,37 T
74,57 T
77,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,49 T
13,09 T
13,96 T
13,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,54 T
-2,51 T
2,12 T
EBT bao gồm các mục bất thường
12,76 T
13,39 T
12,91 T
15,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,76 T
14,04 T
13,59 T
15,55 T
Chi phí thuế thu nhập
4,28 T
4,29 T
3,70 T
4,83 T
Thuế suất hiệu dụng
33,53%
32,03%
28,65%
31,88%
Chi phí hoạt động khác
19,91 T
20,81 T
16,37 T
21,62 T
Thu nhập ròng
8,48 T
9,10 T
9,21 T
10,33 T
Biên lợi nhuận ròng
10,24%
10,53%
10,41%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,61
16,43
15,86
17,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,31 T
-
Chi phí lãi suất
-952,40 Tr
-927,70 Tr
-665,50 Tr
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-952,40 Tr
-927,70 Tr
2,65 T
-1,02 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,29 T
4,65 T
4,61 T
4,87 T
EBITDA
16,66 T
16,71 T
18,03 T
18,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google