Finance

Danh sách
524743:BOM
Fischer Medical Ventures Ltd
29,80 ₹
+1,71%
(+0,50) 1 ngày
16 thg 10, 14:52:51 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524743...
Mở
30,11 ₹
Cao
30,11 ₹
Thấp
29,10 ₹
Vốn hoá thị trường
20,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,14 N
Khối lượng
17,13 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
64,96
Cao nhất trong 52 tuần
121,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,10 ₹
EPS
0,46 ₹
Số nhân viên
16
Mở
30,11 ₹
Cao
30,11 ₹
Thấp
29,10 ₹
Vốn hoá thị trường
20,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,14 N
Khối lượng
17,13 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
64,96
Cao nhất trong 52 tuần
121,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,10 ₹
EPS
0,46 ₹
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fischer Medical Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfischermv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
863,05 Tr
1,01 T
977,30 Tr
819,20 Tr
Giá vốn hàng bán
616,35 Tr
501,65 Tr
716,50 Tr
582,15 Tr
Chi phí doanh thu
616,35 Tr
501,65 Tr
716,50 Tr
582,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,48 Tr
41,68 Tr
53,65 Tr
45,24 Tr
Chi phí hoạt động
89,29 Tr
301,35 Tr
226,49 Tr
138,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
705,64 Tr
803,00 Tr
942,98 Tr
720,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,41 Tr
207,95 Tr
34,32 Tr
98,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,81 Tr
10,88 Tr
-58,41 Tr
14,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
172,62 Tr
211,88 Tr
-21,42 Tr
78,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,62 Tr
211,88 Tr
10,50 Tr
78,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,66 Tr
19,54 Tr
49,77 Tr
40,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,50%
9,22%
-232,36%
51,59%
Chi phí hoạt động khác
46,68 Tr
251,97 Tr
163,58 Tr
79,30 Tr
Thu nhập ròng
138,96 Tr
192,35 Tr
-59,29 Tr
37,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,10%
19,03%
-6,07%
4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
55,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,19 Tr
-6,37 Tr
-27,49 Tr
-35,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,19 Tr
-6,37 Tr
28,05 Tr
-35,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,14 Tr
7,70 Tr
9,26 Tr
13,60 Tr
EBITDA
163,83 Tr
209,59 Tr
37,89 Tr
112,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google