Finance

Danh sách
524742:BOM
Caplin Point Laboratories Ltd
2.300,20 ₹
-0,12%
(-2,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:30 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524742...
Mở
2.312,75 ₹
Cao
2.331,35 ₹
Thấp
2.289,55 ₹
Vốn hoá thị trường
174,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 N
Khối lượng
10,10 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
2.990,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.502,45 ₹
EPS
87,28 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
2.312,75 ₹
Cao
2.331,35 ₹
Thấp
2.289,55 ₹
Vốn hoá thị trường
174,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,80 N
Khối lượng
10,10 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,35
Cao nhất trong 52 tuần
2.990,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.502,45 ₹
EPS
87,28 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caplin Point Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,2 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,34 T
5,43 T
6,03 T
6,10 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
2,15 T
2,81 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
2,15 T
2,81 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
798,90 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
472,30 Tr
497,80 Tr
591,20 Tr
541,30 Tr
Chi phí hoạt động
1,53 T
1,57 T
1,30 T
1,73 T
Tổng chi phí hoạt động
3,63 T
3,72 T
4,11 T
4,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,71 T
1,70 T
1,92 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
303,70 Tr
336,80 Tr
-589,80 Tr
335,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
2,04 T
2,13 T
2,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,01 T
2,04 T
2,18 T
2,25 T
Chi phí thuế thu nhập
407,70 Tr
380,30 Tr
405,60 Tr
461,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,28%
18,65%
19,00%
20,48%
Chi phí hoạt động khác
873,40 Tr
881,60 Tr
-278,10 Tr
975,50 Tr
Thu nhập ròng
1,54 T
1,64 T
1,70 T
1,77 T
Biên lợi nhuận ròng
28,92%
30,19%
28,23%
28,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
663,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,60 Tr
-1,80 Tr
-3,60 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-1,80 Tr
659,80 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
184,00 Tr
192,80 Tr
186,50 Tr
216,20 Tr
EBITDA
1,88 T
1,86 T
2,09 T
2,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google