Finance

Danh sách
524731:BOM
Jenburkt Pharmaceuticals Ltd
916,05 ₹
+0,01%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524731...
Mở
942,00 ₹
Cao
952,45 ₹
Thấp
916,05 ₹
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
463,00
Khối lượng
243,00
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.321,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
880,10 ₹
EPS
74,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 Tr
Số nhân viên
801
Mở
942,00 ₹
Cao
952,45 ₹
Thấp
916,05 ₹
Vốn hoá thị trường
4,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
463,00
Khối lượng
243,00
Chỉ số P/E
12,31
Cao nhất trong 52 tuần
1.321,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
880,10 ₹
EPS
74,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,59 Tr
Số nhân viên
801
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jenburkt Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên801
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjenburkt.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
355,12 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,58 Tr
430,24 Tr
446,32 Tr
355,12 Tr
Giá vốn hàng bán
83,56 Tr
87,89 Tr
101,21 Tr
63,22 Tr
Chi phí doanh thu
83,56 Tr
87,89 Tr
101,21 Tr
63,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,32 Tr
147,14 Tr
95,15 Tr
130,25 Tr
Chi phí hoạt động
248,41 Tr
276,38 Tr
191,98 Tr
238,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
331,97 Tr
364,27 Tr
293,19 Tr
301,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,60 Tr
65,97 Tr
153,13 Tr
53,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,79 Tr
18,15 Tr
-60,40 Tr
15,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,32 Tr
82,97 Tr
137,08 Tr
67,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,32 Tr
82,97 Tr
171,23 Tr
67,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,69 Tr
23,65 Tr
28,59 Tr
8,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,09%
28,51%
20,85%
13,05%
Chi phí hoạt động khác
101,64 Tr
120,92 Tr
88,74 Tr
101,38 Tr
Thu nhập ròng
101,63 Tr
59,31 Tr
108,49 Tr
58,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,31%
13,79%
24,31%
16,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,07 Tr
-1,16 Tr
-392,00 N
-1,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 Tr
-1,16 Tr
57,07 Tr
-1,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,44 Tr
8,32 Tr
8,09 Tr
6,41 Tr
EBITDA
130,94 Tr
71,11 Tr
158,72 Tr
59,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google