Finance

Danh sách
524715:BOM
Công ty Sun Pharmaceutical Industries
1.760,00 ₹
-0,03%
(-0,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524715...
Mở
1.759,60 ₹
Cao
1.764,40 ₹
Thấp
1.744,85 ₹
Vốn hoá thị trường
4,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
97,37 N
Khối lượng
35,68 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.047,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.583,60 ₹
EPS
50,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
47 N
Mở
1.759,60 ₹
Cao
1.764,40 ₹
Thấp
1.744,85 ₹
Vốn hoá thị trường
4,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
97,37 N
Khối lượng
35,68 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.047,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.583,60 ₹
EPS
50,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sun Pharmaceutical Industries Limited is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Mumbai. It manufactures and sells pharmaceutical formulations and active pharmaceutical ingredients in more than 100 countries. It is the largest pharmaceutical company in India and the fourth largest specialty generic pharmaceutical company in the world. Around 70% of Sun Pharma’s revenue is generated from international markets. The US and India are the largest markets, accounting for over 60% of the company's turnover. Manufacturing is across 43 locations in India, the US, Asia, Africa, Australia and Europe. The products cater to therapeutic segments covering psychiatry, anti-infectives, neurology, cardiology, diabetology, gastroenterology, ophthalmology, nephrology, urology, dermatology, gynaecology, respiratory, oncology, dental and nutritionals. Its active pharmaceutical products include baricitinib, brivaracetam, and dapaglifozin. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Sun Pharmaceutical Industries
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhGoregaon, Mumbai, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websunpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,78 T
155,21 T
146,12 T
153,00 T
Giá vốn hàng bán
29,83 T
29,45 T
37,36 T
29,63 T
Chi phí doanh thu
29,83 T
29,45 T
37,36 T
29,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,65 T
28,92 T
30,60 T
32,27 T
Chi phí hoạt động
81,28 T
85,13 T
80,66 T
87,80 T
Tổng chi phí hoạt động
111,11 T
114,58 T
118,02 T
117,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,67 T
40,62 T
28,10 T
35,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,70 T
5,79 T
-14,29 T
7,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
41,55 T
42,07 T
35,37 T
40,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,55 T
46,97 T
26,83 T
42,93 T
Chi phí thuế thu nhập
10,31 T
8,26 T
8,28 T
11,88 T
Thuế suất hiệu dụng
24,80%
19,63%
23,40%
29,05%
Chi phí hoạt động khác
46,34 T
48,89 T
42,30 T
48,14 T
Thu nhập ròng
31,18 T
33,69 T
27,14 T
28,95 T
Biên lợi nhuận ròng
21,54%
21,71%
18,57%
18,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,00
15,48
11,30
12,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,74 T
-
Chi phí lãi suất
-998,60 Tr
-783,60 Tr
-858,90 Tr
-996,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-998,60 Tr
-783,60 Tr
8,89 T
-996,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,30 T
7,32 T
7,75 T
7,39 T
EBITDA
40,82 T
46,53 T
34,86 T
42,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google