Finance

Danh sách
Tại sao 524711 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
524711:BOM
Vista Pharmaceuticals Ltd
6,27 ₹
+2,62%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524711...
Mở
6,08 ₹
Cao
6,34 ₹
Thấp
5,91 ₹
Vốn hoá thị trường
385,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 N
Khối lượng
2,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,32 ₹
EPS
-1,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,15 Tr
Số nhân viên
30
Mở
6,08 ₹
Cao
6,34 ₹
Thấp
5,91 ₹
Vốn hoá thị trường
385,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 N
Khối lượng
2,73 N
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,32 ₹
EPS
-1,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,15 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vista Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,18 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 6 2026
Doanh thu
15,19 Tr
14,62 Tr
24,18 Tr
-
Giá vốn hàng bán
14,98 Tr
14,63 Tr
22,60 Tr
-
Chi phí doanh thu
14,98 Tr
14,63 Tr
22,60 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,42 Tr
5,68 Tr
5,90 Tr
5,12 Tr
Chi phí hoạt động
13,07 Tr
36,36 Tr
33,50 Tr
10,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,06 Tr
50,99 Tr
56,11 Tr
10,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,87 Tr
-36,37 Tr
-31,93 Tr
-10,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 N
1,92 Tr
897,00 N
399,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,80 Tr
-36,22 Tr
-32,80 Tr
-13,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,80 Tr
-36,22 Tr
-32,80 Tr
-13,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,90 Tr
-10,34 Tr
-9,61 Tr
-3,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,82%
28,53%
29,30%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
5,89 Tr
28,69 Tr
25,74 Tr
3,31 Tr
Thu nhập ròng
-12,90 Tr
-25,88 Tr
-23,19 Tr
-9,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-84,96%
-176,99%
-95,91%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,93 Tr
-1,78 Tr
-1,77 Tr
-3,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,93 Tr
-1,78 Tr
-1,77 Tr
-3,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,76 Tr
1,99 Tr
1,87 Tr
1,88 Tr
EBITDA
-11,02 Tr
-34,49 Tr
-30,08 Tr
-8,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google