Finance

Danh sách
524703:BOM
Sandu Pharmaceuticals Ltd
35,66 ₹
+1,60%
(+0,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524703...
Mở
35,49 ₹
Cao
36,39 ₹
Thấp
35,49 ₹
Vốn hoá thị trường
344,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 N
Khối lượng
1,24 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,15
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
EPS
1,97 ₹
Số nhân viên
258
Mở
35,49 ₹
Cao
36,39 ₹
Thấp
35,49 ₹
Vốn hoá thị trường
344,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 N
Khối lượng
1,24 N
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,15
Cao nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,00 ₹
EPS
1,97 ₹
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sandu Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập1899
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websandu.in
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
163,89 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
176,21 Tr
187,61 Tr
168,53 Tr
163,89 Tr
Giá vốn hàng bán
83,27 Tr
78,87 Tr
85,77 Tr
65,40 Tr
Chi phí doanh thu
83,27 Tr
78,87 Tr
85,77 Tr
65,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,38 Tr
26,46 Tr
122,83 Tr
27,94 Tr
Chi phí hoạt động
86,01 Tr
99,99 Tr
78,68 Tr
94,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
169,28 Tr
178,86 Tr
164,46 Tr
160,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,93 Tr
8,75 Tr
4,08 Tr
3,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
480,00 N
137,00 N
-837,00 N
174,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,15 Tr
8,55 Tr
7,47 Tr
3,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,15 Tr
8,55 Tr
7,47 Tr
3,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,90 Tr
-1,20 Tr
7,04 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,63%
-14,05%
94,18%
36,70%
Chi phí hoạt động khác
57,94 Tr
71,87 Tr
-45,80 Tr
65,18 Tr
Thu nhập ròng
5,24 Tr
9,75 Tr
435,00 N
2,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,98%
5,20%
0,26%
1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-266,00 N
-335,00 N
-212,00 N
-299,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-266,00 N
-335,00 N
4,23 Tr
-299,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,69 Tr
1,66 Tr
1,65 Tr
1,64 Tr
EBITDA
8,66 Tr
9,86 Tr
5,18 Tr
5,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google