Finance

Danh sách
Tại sao 524675 giảm 3,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
524675:BOM
Kabsons Industries Ltd
14,25 ₹
-3,72%
(-0,55) 1 ngày
16 thg 10, 14:38:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524675...
Mở
14,30 ₹
Cao
15,25 ₹
Thấp
14,25 ₹
Vốn hoá thị trường
248,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 N
Khối lượng
1,79 N
Chỉ số P/E
712.500,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ₹
EPS
0,00 ₹
Số nhân viên
29
Mở
14,30 ₹
Cao
15,25 ₹
Thấp
14,25 ₹
Vốn hoá thị trường
248,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,56 N
Khối lượng
1,79 N
Chỉ số P/E
712.500,00
Cao nhất trong 52 tuần
25,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,00 ₹
EPS
0,00 ₹
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kabsons Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkabsons.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
105,89 Tr
110,11 Tr
112,45 Tr
141,07 Tr
Giá vốn hàng bán
92,81 Tr
90,80 Tr
99,89 Tr
129,76 Tr
Chi phí doanh thu
92,81 Tr
90,80 Tr
99,89 Tr
129,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,24 Tr
4,80 Tr
4,42 Tr
4,34 Tr
Chi phí hoạt động
14,14 Tr
15,40 Tr
8,17 Tr
15,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,96 Tr
106,20 Tr
108,06 Tr
145,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
3,91 Tr
4,39 Tr
-4,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
924,00 N
2,14 Tr
-5,64 Tr
5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-277,00 N
5,91 Tr
-4,05 Tr
748,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-277,00 N
5,91 Tr
-229,60 N
501,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
2,11 Tr
143,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-51,97%
19,12%
Chi phí hoạt động khác
6,92 Tr
7,01 Tr
158,73 N
7,97 Tr
Thu nhập ròng
-277,00 N
5,91 Tr
-6,16 Tr
605,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,26%
5,37%
-5,48%
0,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,16 Tr
-
Chi phí lãi suất
-136,00 N
-135,00 N
-132,98 N
-128,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-136,00 N
-135,00 N
1,02 Tr
-128,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,98 Tr
3,58 Tr
3,59 Tr
3,61 Tr
EBITDA
2,15 Tr
6,53 Tr
7,65 Tr
-1,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google