Finance

Danh sách
Tại sao 524669 tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
524669:BOM
Hester Biosciences Ltd
2.240,00 ₹
+2,30%
(+50,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524669...
Mở
2.206,70 ₹
Cao
2.240,00 ₹
Thấp
2.206,70 ₹
Vốn hoá thị trường
19,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,00
Khối lượng
69,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
2.669,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250,95 ₹
EPS
158,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,51 Tr
Số nhân viên
483
Mở
2.206,70 ₹
Cao
2.240,00 ₹
Thấp
2.206,70 ₹
Vốn hoá thị trường
19,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
373,00
Khối lượng
69,00
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,12
Cao nhất trong 52 tuần
2.669,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250,95 ₹
EPS
158,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,51 Tr
Số nhân viên
483
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hester Biosciences Limited is a publicly traded Indian animal and poultry vaccines manufacturing company, headquartered in Ahmedabad. Hester has plants situated in Gujarat and Nepal. Hester has a 30% share of the poultry vaccines market in India, making it the country's second largest poultry vaccine manufacturer. Hester is also the first commercial manufacturer of goat pox vaccine in India and manufactures PPR vaccines from both, Nigerian and Sungri strains. Wikipedia
Giới thiệu về Hester Biosciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên483
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhester.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
709,69 Tr
774,15 Tr
1,02 T
772,44 Tr
Giá vốn hàng bán
193,19 Tr
207,28 Tr
251,52 Tr
170,79 Tr
Chi phí doanh thu
193,19 Tr
207,28 Tr
251,52 Tr
170,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
155,01 Tr
155,18 Tr
264,13 Tr
148,84 Tr
Chi phí hoạt động
442,86 Tr
433,25 Tr
465,39 Tr
444,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,05 Tr
640,53 Tr
716,91 Tr
615,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
73,64 Tr
133,62 Tr
299,41 Tr
157,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,27 Tr
6,69 Tr
-133,21 Tr
16,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,36 Tr
135,24 Tr
250,89 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,36 Tr
135,24 Tr
203,96 Tr
163,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,05 Tr
42,14 Tr
85,42 Tr
49,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,88%
31,16%
34,05%
4,87%
Chi phí hoạt động khác
244,31 Tr
233,76 Tr
58,89 Tr
225,04 Tr
Thu nhập ròng
144,49 Tr
87,65 Tr
159,83 Tr
969,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,36%
11,32%
15,73%
125,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
15,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,07 Tr
-18,22 Tr
-15,77 Tr
-30,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,07 Tr
-18,22 Tr
20,00 N
-30,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,54 Tr
44,31 Tr
59,14 Tr
70,44 Tr
EBITDA
116,32 Tr
174,66 Tr
330,34 Tr
188,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google