Finance

Danh sách
524634:BOM
Alufluoride Ltd
600,00 ₹
+0,16%
(+0,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524634...
Mở
599,05 ₹
Cao
612,60 ₹
Thấp
595,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 N
Khối lượng
425,00
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
699,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
377,60 ₹
EPS
31,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
102
Mở
599,05 ₹
Cao
612,60 ₹
Thấp
595,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 N
Khối lượng
425,00
Chỉ số P/E
18,94
Cao nhất trong 52 tuần
699,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
377,60 ₹
EPS
31,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,00 Tr
Số nhân viên
102
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alufluoride Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên102
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
548,25 Tr
585,88 Tr
515,95 Tr
265,68 Tr
Giá vốn hàng bán
348,32 Tr
380,97 Tr
347,43 Tr
155,54 Tr
Chi phí doanh thu
348,32 Tr
380,97 Tr
347,43 Tr
155,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,71 Tr
28,98 Tr
26,97 Tr
25,38 Tr
Chi phí hoạt động
84,47 Tr
88,68 Tr
97,13 Tr
90,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
432,79 Tr
469,65 Tr
444,56 Tr
246,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,46 Tr
116,23 Tr
71,39 Tr
19,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,91 Tr
11,54 Tr
-13,23 Tr
23,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
113,18 Tr
122,06 Tr
61,97 Tr
33,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,18 Tr
122,06 Tr
60,37 Tr
33,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,87 Tr
27,74 Tr
15,31 Tr
5,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,92%
22,73%
24,71%
17,36%
Chi phí hoạt động khác
34,79 Tr
35,74 Tr
45,66 Tr
39,30 Tr
Thu nhập ròng
79,31 Tr
94,32 Tr
46,66 Tr
27,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,47%
16,10%
9,04%
10,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,19 Tr
-5,70 Tr
-333,00 N
-9,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,19 Tr
-5,70 Tr
2,21 Tr
-9,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,98 Tr
23,96 Tr
24,50 Tr
26,20 Tr
EBITDA
138,91 Tr
137,60 Tr
94,15 Tr
42,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google