Finance

Danh sách
Tại sao 524632 tăng 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
524632:BOM
Shukra Pharmaceuticals Ltd
69,24 ₹
+3,71%
(+2,48) 1 ngày
16 thg 10, 12:53:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524632...
Mở
66,85 ₹
Cao
71,81 ₹
Thấp
66,85 ₹
Vốn hoá thị trường
30,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
629,78 N
Khối lượng
280,96 N
Chỉ số P/E
88,78
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 ₹
EPS
0,78 ₹
Số nhân viên
211
Mở
66,85 ₹
Cao
71,81 ₹
Thấp
66,85 ₹
Vốn hoá thị trường
30,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
629,78 N
Khối lượng
280,96 N
Chỉ số P/E
88,78
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,30 ₹
EPS
0,78 ₹
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shukra Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
235,22 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,90 Tr
391,35 Tr
63,24 Tr
235,22 Tr
Giá vốn hàng bán
20,05 Tr
71,34 Tr
59,40 Tr
-15,35 Tr
Chi phí doanh thu
20,05 Tr
71,34 Tr
59,40 Tr
-15,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,93 Tr
26,47 Tr
3,72 Tr
43,89 Tr
Chi phí hoạt động
51,02 Tr
48,88 Tr
-2,56 Tr
64,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
71,07 Tr
120,22 Tr
56,84 Tr
49,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,83 Tr
271,13 Tr
6,40 Tr
186,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
1,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 Tr
268,31 Tr
3,82 Tr
181,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,98 Tr
268,31 Tr
3,82 Tr
181,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-21,80 Tr
64,67 Tr
20,98 Tr
52,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1.098,04%
24,10%
549,74%
28,69%
Chi phí hoạt động khác
20,99 Tr
14,02 Tr
-16,35 Tr
9,85 Tr
Thu nhập ròng
23,78 Tr
203,65 Tr
-17,16 Tr
129,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,33%
52,04%
-27,14%
55,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,85 Tr
-2,82 Tr
-2,58 Tr
-4,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,85 Tr
-2,82 Tr
-2,58 Tr
-4,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,09 Tr
8,39 Tr
10,08 Tr
10,82 Tr
EBITDA
12,82 Tr
278,64 Tr
15,00 Tr
194,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google