Finance

Danh sách
Tại sao 524614 tăng 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
524614:BOM
IEL Ltd
5,30 ₹
+2,51%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524614...
Mở
5,28 ₹
Cao
5,30 ₹
Thấp
5,10 ₹
Vốn hoá thị trường
684,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,62 N
Khối lượng
33,37 N
Chỉ số P/E
46,87
Cao nhất trong 52 tuần
9,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 ₹
EPS
0,11 ₹
Số nhân viên
1
Mở
5,28 ₹
Cao
5,30 ₹
Thấp
5,10 ₹
Vốn hoá thị trường
684,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
48,62 N
Khối lượng
33,37 N
Chỉ số P/E
46,87
Cao nhất trong 52 tuần
9,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 ₹
EPS
0,11 ₹
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IEL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
5,50 Tr
4,20 Tr
5,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
6,79 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
6,79 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,00 N
66,00 N
5,30 Tr
57,00 N
Chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,07 Tr
-104,53 N
-2,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 Tr
1,07 Tr
-97,74 N
-2,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
4,43 Tr
4,30 Tr
7,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 N
340,00 N
-957,60 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,35 Tr
4,76 Tr
6,45 Tr
7,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,35 Tr
4,76 Tr
6,45 Tr
7,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 N
69,00 N
561,98 N
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,89%
1,45%
8,72%
25,16%
Chi phí hoạt động khác
1,24 Tr
948,00 N
-5,46 Tr
-2,76 Tr
Thu nhập ròng
-1,36 Tr
4,70 Tr
5,88 Tr
5,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
85,38%
140,10%
114,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,82 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,00 N
-9,00 N
-713,85 N
-7,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 N
-9,00 N
3,11 Tr
-7,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,00 N
52,00 N
52,14 N
52,00 N
EBITDA
-1,30 Tr
4,52 Tr
4,35 Tr
7,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google