Finance

Danh sách
524592:BOM
Jaysynth Orgochem Ltd
14,60 ₹
+1,67%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524592...
Mở
14,27 ₹
Cao
14,85 ₹
Thấp
14,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,81 N
Khối lượng
12,31 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,71
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,57 ₹
EPS
1,36 ₹
Số nhân viên
215
Mở
14,27 ₹
Cao
14,85 ₹
Thấp
14,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,81 N
Khối lượng
12,31 N
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,71
Cao nhất trong 52 tuần
22,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,57 ₹
EPS
1,36 ₹
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jaysynth Orgochem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webjaysynth.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
658,03 Tr
654,04 Tr
694,60 Tr
581,29 Tr
Giá vốn hàng bán
449,92 Tr
445,85 Tr
472,08 Tr
370,79 Tr
Chi phí doanh thu
449,92 Tr
445,85 Tr
472,08 Tr
370,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,14 Tr
74,30 Tr
103,97 Tr
60,06 Tr
Chi phí hoạt động
151,24 Tr
176,13 Tr
147,12 Tr
140,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
601,17 Tr
621,98 Tr
619,20 Tr
511,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,87 Tr
32,06 Tr
75,40 Tr
70,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,72 Tr
5,34 Tr
-22,57 Tr
7,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,25 Tr
33,07 Tr
80,29 Tr
74,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,25 Tr
33,07 Tr
51,16 Tr
74,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,76 Tr
9,80 Tr
23,65 Tr
19,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,49%
29,62%
29,46%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
86,14 Tr
94,81 Tr
37,18 Tr
73,86 Tr
Thu nhập ròng
49,48 Tr
23,28 Tr
56,64 Tr
55,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,52%
3,56%
8,15%
9,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,34 Tr
-4,32 Tr
-1,65 Tr
-3,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,34 Tr
-4,32 Tr
4,09 Tr
-3,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,96 Tr
7,02 Tr
5,97 Tr
6,54 Tr
EBITDA
63,80 Tr
37,41 Tr
80,60 Tr
76,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google