Finance

Danh sách
Tại sao 524582 tăng 5,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
524582:BOM
Tirupati Starch & Chemicals Ltd
118,85 ₹
+5,97%
(+6,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524582...
Mở
118,80 ₹
Cao
119,00 ₹
Thấp
112,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 N
Khối lượng
1,13 N
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
198,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,10 ₹
EPS
5,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 Tr
Số nhân viên
332
Mở
118,80 ₹
Cao
119,00 ₹
Thấp
112,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,54 N
Khối lượng
1,13 N
Chỉ số P/E
20,03
Cao nhất trong 52 tuần
198,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,10 ₹
EPS
5,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,09 Tr
Số nhân viên
332
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tirupati Starch & Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên332
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
896,08 Tr
940,63 Tr
897,94 Tr
917,55 Tr
Giá vốn hàng bán
663,93 Tr
642,75 Tr
608,09 Tr
652,25 Tr
Chi phí doanh thu
663,93 Tr
642,75 Tr
608,09 Tr
652,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,02 Tr
34,05 Tr
37,50 Tr
36,82 Tr
Chi phí hoạt động
203,88 Tr
238,29 Tr
233,76 Tr
230,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
867,81 Tr
881,04 Tr
841,84 Tr
882,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,28 Tr
59,59 Tr
56,10 Tr
34,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-5,91 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
35,28 Tr
35,02 Tr
10,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 Tr
35,28 Tr
35,02 Tr
10,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
595,00 N
10,65 Tr
10,58 Tr
2,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,98%
30,19%
30,20%
24,36%
Chi phí hoạt động khác
149,80 Tr
183,11 Tr
174,95 Tr
174,86 Tr
Thu nhập ròng
2,24 Tr
24,63 Tr
24,44 Tr
7,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,25%
2,62%
2,72%
0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-25,44 Tr
-24,31 Tr
-16,87 Tr
-24,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,44 Tr
-24,31 Tr
-15,17 Tr
-24,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,06 Tr
21,13 Tr
21,31 Tr
18,92 Tr
EBITDA
49,21 Tr
79,19 Tr
77,13 Tr
55,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google