Finance

Danh sách
524558:BOM
Neuland Laboratories Ltd
19.699,70 ₹
-1,22%
(-243,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524558...
Mở
20.341,70 ₹
Cao
20.341,70 ₹
Thấp
19.640,00 ₹
Vốn hoá thị trường
252,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
8,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,78
Cao nhất trong 52 tuần
24.235,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.500,00 ₹
EPS
387,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
20.341,70 ₹
Cao
20.341,70 ₹
Thấp
19.640,00 ₹
Vốn hoá thị trường
252,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
8,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,78
Cao nhất trong 52 tuần
24.235,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11.500,00 ₹
EPS
387,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,83 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neuland Laboratories Ltd
Giám đốc điều hànhDavuluri Sucheth Rao
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,14 T
4,40 T
7,76 T
6,42 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
2,44 T
3,21 T
2,69 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
2,44 T
3,21 T
2,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
803,72 Tr
888,32 Tr
1,00 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,43 T
1,68 T
1,76 T
Tổng chi phí hoạt động
3,81 T
3,86 T
4,89 T
4,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
532,13 Tr
2,88 T
1,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,00 Tr
80,52 Tr
-229,59 Tr
84,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
544,75 Tr
2,87 T
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 T
544,75 Tr
2,83 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
325,83 Tr
139,04 Tr
748,22 Tr
501,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,52%
26,03%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
487,90 Tr
301,24 Tr
425,70 Tr
432,98 Tr
Thu nhập ròng
968,54 Tr
405,72 Tr
2,13 T
1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
18,83%
9,23%
27,40%
23,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
75,49
31,62
165,76
115,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
100,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-53,67 Tr
-67,90 Tr
-19,54 Tr
-69,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,67 Tr
-67,90 Tr
81,01 Tr
-69,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
225,42 Tr
239,20 Tr
250,89 Tr
265,63 Tr
EBITDA
1,54 T
680,40 Tr
3,07 T
2,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google