Finance

Danh sách
524534:BOM
Bhaskar Agro Chemicals Ltd
100,00 ₹
-0,35%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524534...
Mở
100,60 ₹
Cao
103,40 ₹
Thấp
99,35 ₹
Vốn hoá thị trường
519,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
370,00
Chỉ số P/E
10,35
Cao nhất trong 52 tuần
199,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 ₹
EPS
9,67 ₹
Số nhân viên
162
Mở
100,60 ₹
Cao
103,40 ₹
Thấp
99,35 ₹
Vốn hoá thị trường
519,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
370,00
Chỉ số P/E
10,35
Cao nhất trong 52 tuần
199,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
92,00 ₹
EPS
9,67 ₹
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhaskar Agro Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
404,50 Tr
296,89 Tr
285,77 Tr
247,64 Tr
Giá vốn hàng bán
280,05 Tr
179,53 Tr
151,53 Tr
155,84 Tr
Chi phí doanh thu
280,05 Tr
179,53 Tr
151,53 Tr
155,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,88 Tr
33,43 Tr
151,74 Tr
33,76 Tr
Chi phí hoạt động
76,05 Tr
79,69 Tr
141,70 Tr
87,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
356,10 Tr
259,22 Tr
293,23 Tr
243,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,41 Tr
37,68 Tr
-7,45 Tr
4,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,00 N
266,00 N
1,83 Tr
345,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
44,28 Tr
30,03 Tr
-8,36 Tr
2,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,28 Tr
33,99 Tr
-8,65 Tr
2,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,49 Tr
6,59 Tr
-1,09 Tr
694,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,95%
21,94%
13,03%
33,90%
Chi phí hoạt động khác
35,52 Tr
41,42 Tr
-14,85 Tr
49,08 Tr
Thu nhập ròng
32,79 Tr
23,44 Tr
-7,27 Tr
1,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
7,90%
-2,54%
0,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,18 Tr
-3,96 Tr
-3,06 Tr
-2,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,18 Tr
-3,96 Tr
-3,02 Tr
-2,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,64 Tr
4,84 Tr
4,81 Tr
4,72 Tr
EBITDA
52,89 Tr
41,98 Tr
-2,84 Tr
8,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google