Finance

Danh sách
Tại sao 524520 tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
524520:BOM
KMC Speciality Hospitals (India) Ltd
161,60 ₹
+2,60%
(+4,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524520...
Mở
157,30 ₹
Cao
163,45 ₹
Thấp
157,30 ₹
Vốn hoá thị trường
22,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,72 N
Khối lượng
34,33 N
Chỉ số P/E
47,32
Cao nhất trong 52 tuần
185,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,01 ₹
EPS
3,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
157,30 ₹
Cao
163,45 ₹
Thấp
157,30 ₹
Vốn hoá thị trường
22,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,72 N
Khối lượng
34,33 N
Chỉ số P/E
47,32
Cao nhất trong 52 tuần
185,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,01 ₹
EPS
3,42 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KMC Speciality Hospitals (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
749,02 Tr
820,60 Tr
822,53 Tr
917,77 Tr
Giá vốn hàng bán
279,88 Tr
290,19 Tr
398,33 Tr
320,23 Tr
Chi phí doanh thu
279,88 Tr
290,19 Tr
398,33 Tr
320,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
88,55 Tr
-
Chi phí hoạt động
313,74 Tr
336,26 Tr
221,49 Tr
371,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
593,61 Tr
626,44 Tr
619,82 Tr
691,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,40 Tr
194,16 Tr
202,72 Tr
226,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,44 Tr
11,26 Tr
-6,47 Tr
18,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,40 Tr
184,75 Tr
198,03 Tr
224,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,40 Tr
184,75 Tr
197,88 Tr
224,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,98 Tr
47,47 Tr
51,72 Tr
58,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,45%
25,70%
26,12%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
260,69 Tr
282,86 Tr
70,53 Tr
312,69 Tr
Thu nhập ròng
108,41 Tr
137,28 Tr
146,30 Tr
165,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,47%
16,73%
17,79%
18,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,45 Tr
-20,66 Tr
-20,32 Tr
-20,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,45 Tr
-20,66 Tr
1,63 Tr
-20,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,04 Tr
53,40 Tr
59,45 Tr
58,52 Tr
EBITDA
207,34 Tr
236,27 Tr
250,19 Tr
280,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google