Finance

Danh sách
5244:TPE
Brightek Optoelectronic Co Ltd
40,85 NT$
+0,25%
(+0,100) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5244...
Mở
41,25 NT$
Cao
42,65 NT$
Thấp
40,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,69 N
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
50,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,85 NT$
EPS
-0,46 NT$
Số nhân viên
285
Mở
41,25 NT$
Cao
42,65 NT$
Thấp
40,85 NT$
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
254,69 N
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
50,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
27,85 NT$
EPS
-0,46 NT$
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brightek Optoelectronic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrightek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,39 Tr
228,98 Tr
161,20 Tr
215,26 Tr
Giá vốn hàng bán
135,62 Tr
155,49 Tr
122,26 Tr
161,41 Tr
Chi phí doanh thu
135,62 Tr
155,49 Tr
122,26 Tr
161,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,97 Tr
17,39 Tr
17,00 Tr
18,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,42 Tr
83,51 Tr
64,58 Tr
55,62 Tr
Chi phí hoạt động
73,04 Tr
102,57 Tr
80,59 Tr
75,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
208,66 Tr
258,06 Tr
202,85 Tr
236,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,73 Tr
-29,08 Tr
-41,66 Tr
-21,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,01 Tr
9,32 Tr
4,17 Tr
4,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,54 Tr
-2,41 Tr
-31,46 Tr
-18,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,50 Tr
-4,26 Tr
-30,24 Tr
-18,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,77 Tr
6,82 Tr
1,15 Tr
-1,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,25%
-283,54%
-3,65%
8,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,76 Tr
-9,23 Tr
-32,61 Tr
-16,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,99%
-4,03%
-20,23%
-7,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,77 Tr
4,78 Tr
3,93 Tr
4,34 Tr
Chi phí lãi suất
-3,46 Tr
-3,78 Tr
-4,17 Tr
-4,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,31 Tr
997,00 N
-235,00 N
-195,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,14 Tr
-13,22 Tr
-25,00 Tr
-7,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-127,00 N
-278,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google