Finance

Danh sách
Tại sao 524494 giảm 3,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
524494:BOM
IPCA Laboratories Ltd
1.845,00 ₹
-3,51%
(-67,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524494...
Mở
1.913,95 ₹
Cao
1.913,95 ₹
Thấp
1.812,60 ₹
Vốn hoá thị trường
468,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,90 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
35,74
Cao nhất trong 52 tuần
2.039,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.252,95 ₹
EPS
51,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,35 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
1.913,95 ₹
Cao
1.913,95 ₹
Thấp
1.812,60 ₹
Vốn hoá thị trường
468,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,90 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
35,74
Cao nhất trong 52 tuần
2.039,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.252,95 ₹
EPS
51,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,35 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ipca Laboratories Limited is an Indian multinational pharmaceutical company headquartered in Mumbai. The company manufactures and markets more than 350 finished-dosage formulations and around 80 active pharmaceutical ingredients, covering therapeutic areas that include pain management, rheumatology, antimalarials, cardiovascular medicine, dermatology and anti-diabetics, and has an emerging biosimilars business. Its products are sold in over 100 countries, and it is one of India's larger API exporters, supplying more than 70 countries. Ipca is one of the largest global suppliers of the antimalarials hydroxychloroquine and chloroquine, as well as of APIs such as atenolol, chlorthalidone, losartan and metoprolol. Since 2023, it has held a majority stake in Unichem Laboratories. The company is listed on the BSE and the National Stock Exchange of India, and reported consolidated revenue of ₹9,646 crore in the financial year ended 31 March 2026. Wikipedia
Giới thiệu về IPCA Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập19 thg 10, 1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webipca.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,56 T
23,92 T
23,89 T
27,88 T
Giá vốn hàng bán
7,82 T
6,58 T
10,31 T
7,97 T
Chi phí doanh thu
7,82 T
6,58 T
10,31 T
7,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,38 T
5,46 T
5,54 T
6,02 T
Chi phí hoạt động
13,33 T
13,09 T
9,17 T
14,32 T
Tổng chi phí hoạt động
21,15 T
19,67 T
19,48 T
22,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,42 T
4,26 T
4,41 T
5,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
278,60 Tr
201,90 Tr
-680,30 Tr
252,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,89 T
4,46 T
4,02 T
5,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,47 T
4,28 T
3,62 T
5,74 T
Chi phí thuế thu nhập
1,08 T
819,30 Tr
950,50 Tr
1,49 T
Thuế suất hiệu dụng
27,81%
18,39%
23,66%
26,03%
Chi phí hoạt động khác
6,92 T
6,55 T
2,56 T
7,20 T
Thu nhập ròng
2,83 T
3,26 T
2,99 T
4,02 T
Biên lợi nhuận ròng
11,05%
13,64%
12,52%
14,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,35
12,09
13,31
15,84
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
317,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-196,10 Tr
-176,20 Tr
-199,90 Tr
-118,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-196,10 Tr
-176,20 Tr
117,30 Tr
-118,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,03 T
1,08 T
1,04 T
1,11 T
EBITDA
5,43 T
5,18 T
5,37 T
6,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google