Finance

Danh sách
524480:BOM
Riddhi Siddhi Gluco Biols Ltd
711,00 ₹
+0,14%
(+1,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524480...
Mở
733,75 ₹
Cao
733,75 ₹
Thấp
710,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
662,00
Khối lượng
421,00
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
861,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
405,00 ₹
EPS
-17,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,14 Tr
Số nhân viên
9
Mở
733,75 ₹
Cao
733,75 ₹
Thấp
710,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
662,00
Khối lượng
421,00
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
861,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
405,00 ₹
EPS
-17,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,14 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Riddhi Siddhi Gluco Biols Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
321,04 Tr
400,82 Tr
90,51 Tr
898,68 Tr
Giá vốn hàng bán
220,47 Tr
356,96 Tr
129,13 Tr
817,00 Tr
Chi phí doanh thu
220,47 Tr
356,96 Tr
129,13 Tr
817,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,03 Tr
19,72 Tr
47,66 Tr
23,53 Tr
Chi phí hoạt động
105,63 Tr
119,97 Tr
-10,44 Tr
131,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
326,10 Tr
476,92 Tr
118,69 Tr
948,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,06 Tr
-76,10 Tr
-28,18 Tr
-49,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
221,33 Tr
142,91 Tr
-542,81 Tr
169,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,94 Tr
24,95 Tr
-35,78 Tr
58,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,94 Tr
24,95 Tr
-44,87 Tr
58,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,54 Tr
21,02 Tr
13,65 Tr
19,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,99%
84,25%
-38,16%
34,14%
Chi phí hoạt động khác
64,99 Tr
79,41 Tr
-78,49 Tr
84,77 Tr
Thu nhập ròng
139,35 Tr
-11,70 Tr
-11,37 Tr
32,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,41%
-2,92%
-12,56%
3,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
566,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,33 Tr
-41,86 Tr
-38,21 Tr
-62,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,33 Tr
-41,86 Tr
527,80 Tr
-62,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,61 Tr
20,83 Tr
20,39 Tr
23,00 Tr
EBITDA
15,50 Tr
-56,49 Tr
-9,32 Tr
-29,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google