Finance

Danh sách
524470:BOM
Syncom Formulations (India) Ltd
21,92 ₹
+1,76%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524470...
Mở
21,66 ₹
Cao
22,40 ₹
Thấp
21,50 ₹
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
525,98 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
27,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 ₹
EPS
0,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
780,65 Tr
Số nhân viên
902
Mở
21,66 ₹
Cao
22,40 ₹
Thấp
21,50 ₹
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
525,98 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,03 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
27,53 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,21 ₹
EPS
0,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
780,65 Tr
Số nhân viên
902
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Syncom Formulations (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên902
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,15 T
1,35 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
707,55 Tr
610,37 Tr
857,65 Tr
658,64 Tr
Chi phí doanh thu
707,55 Tr
610,37 Tr
857,65 Tr
658,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,31 Tr
174,53 Tr
202,03 Tr
171,67 Tr
Chi phí hoạt động
339,12 Tr
342,53 Tr
303,50 Tr
349,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
952,90 Tr
1,16 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,51 Tr
198,50 Tr
192,96 Tr
246,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,50 Tr
55,01 Tr
-52,71 Tr
78,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
220,36 Tr
250,88 Tr
337,03 Tr
322,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
220,36 Tr
250,88 Tr
258,76 Tr
322,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,35 Tr
61,80 Tr
85,28 Tr
74,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,67%
24,63%
25,30%
22,96%
Chi phí hoạt động khác
158,31 Tr
154,41 Tr
76,81 Tr
162,88 Tr
Thu nhập ròng
166,01 Tr
189,08 Tr
251,74 Tr
248,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,64%
16,42%
18,59%
19,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,58 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,65 Tr
-2,63 Tr
-1,43 Tr
-2,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,65 Tr
-2,63 Tr
26,15 Tr
-2,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,50 Tr
13,60 Tr
24,67 Tr
15,40 Tr
EBITDA
183,96 Tr
210,37 Tr
204,97 Tr
262,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google