Finance

Danh sách
Tại sao 524440 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
524440:BOM
Camex Ltd
57,15 ₹
-2,52%
(-1,48) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524440...
Mở
59,08 ₹
Cao
59,40 ₹
Thấp
57,10 ₹
Vốn hoá thị trường
583,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,13 N
Khối lượng
1,35 N
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
62,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,37 ₹
EPS
3,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,21 Tr
Số nhân viên
75
Mở
59,08 ₹
Cao
59,40 ₹
Thấp
57,10 ₹
Vốn hoá thị trường
583,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,13 N
Khối lượng
1,35 N
Chỉ số P/E
15,58
Cao nhất trong 52 tuần
62,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,37 ₹
EPS
3,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,21 Tr
Số nhân viên
75
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Camex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcamexltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
372,18 Tr
366,20 Tr
413,49 Tr
408,26 Tr
Giá vốn hàng bán
340,34 Tr
323,48 Tr
348,55 Tr
348,68 Tr
Chi phí doanh thu
340,34 Tr
323,48 Tr
348,55 Tr
348,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,73 Tr
11,51 Tr
14,94 Tr
13,86 Tr
Chi phí hoạt động
31,58 Tr
30,35 Tr
41,91 Tr
36,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,92 Tr
353,83 Tr
390,46 Tr
385,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,00 N
12,37 Tr
23,03 Tr
22,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
813,00 N
689,00 N
-2,41 Tr
870,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,93 Tr
10,50 Tr
24,59 Tr
18,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,93 Tr
10,50 Tr
22,15 Tr
18,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-140,00 N
2,32 Tr
6,50 Tr
4,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,78%
22,10%
26,43%
26,11%
Chi phí hoạt động khác
19,42 Tr
17,06 Tr
23,92 Tr
20,96 Tr
Thu nhập ròng
-2,79 Tr
8,18 Tr
18,09 Tr
13,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,75%
2,23%
4,38%
3,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-2,56 Tr
-2,10 Tr
-4,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-2,56 Tr
1,53 Tr
-4,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,43 Tr
1,77 Tr
1,85 Tr
1,90 Tr
EBITDA
1,96 Tr
13,18 Tr
24,08 Tr
23,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google