Finance

Danh sách
524434:BOM
Asian Petro Products and Exporters Ltd
9,75 ₹
+1,56%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524434...
Mở
9,81 ₹
Cao
9,82 ₹
Thấp
9,15 ₹
Vốn hoá thị trường
239,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,92 N
Khối lượng
16,14 N
Chỉ số P/E
30,71
Cao nhất trong 52 tuần
13,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 ₹
EPS
0,32 ₹
Số nhân viên
7
Mở
9,81 ₹
Cao
9,82 ₹
Thấp
9,15 ₹
Vốn hoá thị trường
239,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,92 N
Khối lượng
16,14 N
Chỉ số P/E
30,71
Cao nhất trong 52 tuần
13,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,00 ₹
EPS
0,32 ₹
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asian Petro Products and Exporters Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webasianpetro.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
437,05 Tr
90,81 Tr
94,56 Tr
377,03 Tr
Giá vốn hàng bán
431,74 Tr
86,37 Tr
99,85 Tr
376,34 Tr
Chi phí doanh thu
431,74 Tr
86,37 Tr
99,85 Tr
376,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,62 Tr
1,54 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Chi phí hoạt động
5,26 Tr
2,25 Tr
-16,75 Tr
520,00 N
Tổng chi phí hoạt động
437,00 Tr
88,62 Tr
83,10 Tr
376,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,00 N
2,19 Tr
11,46 Tr
172,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-475,00 N
1,04 Tr
10,26 Tr
-982,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-475,00 N
1,04 Tr
10,26 Tr
-982,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
100,00 N
25,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,98%
-2,55%
Chi phí hoạt động khác
3,64 Tr
705,00 N
-18,42 Tr
-1,15 Tr
Thu nhập ròng
-475,00 N
1,04 Tr
10,16 Tr
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,11%
1,15%
10,74%
-0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-531,00 N
-1,15 Tr
-1,21 Tr
-1,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-531,00 N
-1,15 Tr
-1,21 Tr
-1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 N
3,00 N
16,00 N
11,00 N
EBITDA
59,00 N
2,20 Tr
11,47 Tr
178,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google