Finance

Danh sách
Tại sao 524408 tăng 4,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
524408:BOM
Universal Starch Chem Allied Ltd
204,00 ₹
+4,37%
(+8,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524408...
Mở
196,00 ₹
Cao
204,00 ₹
Thấp
191,10 ₹
Vốn hoá thị trường
856,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
938,00
Chỉ số P/E
4,54
Cao nhất trong 52 tuần
219,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
109,60 ₹
EPS
44,97 ₹
Số nhân viên
376
Mở
196,00 ₹
Cao
204,00 ₹
Thấp
191,10 ₹
Vốn hoá thị trường
856,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 N
Khối lượng
938,00
Chỉ số P/E
4,54
Cao nhất trong 52 tuần
219,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
109,60 ₹
EPS
44,97 ₹
Số nhân viên
376
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Universal Starch Chem Allied Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên376
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
971,37 Tr
1,18 T
1,52 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
753,15 Tr
894,40 Tr
1,17 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
753,15 Tr
894,40 Tr
1,17 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,18 Tr
52,50 Tr
54,71 Tr
57,27 Tr
Chi phí hoạt động
191,50 Tr
203,08 Tr
203,18 Tr
223,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
944,65 Tr
1,10 T
1,38 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,72 Tr
79,20 Tr
148,19 Tr
54,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,14 Tr
2,79 Tr
-12,17 Tr
3,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,10 Tr
64,46 Tr
134,30 Tr
46,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,10 Tr
64,46 Tr
135,16 Tr
46,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
450,00 N
12,10 Tr
38,00 Tr
13,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,56%
18,77%
28,30%
29,59%
Chi phí hoạt động khác
123,68 Tr
132,02 Tr
130,32 Tr
147,17 Tr
Thu nhập ròng
7,65 Tr
52,36 Tr
96,30 Tr
32,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,79%
4,45%
6,31%
2,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,76 Tr
-17,53 Tr
-9,47 Tr
-11,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,76 Tr
-17,53 Tr
-5,64 Tr
-11,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,64 Tr
18,56 Tr
18,14 Tr
18,57 Tr
EBITDA
45,30 Tr
94,91 Tr
166,65 Tr
73,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google