Finance

Danh sách
524404:BOM
Marksans Pharma
310,20 ₹
+0,71%
(+2,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524404...
Mở
307,75 ₹
Cao
313,30 ₹
Thấp
306,40 ₹
Vốn hoá thị trường
140,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,67 N
Khối lượng
62,50 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,19
Cao nhất trong 52 tuần
350,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 ₹
EPS
11,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
307,75 ₹
Cao
313,30 ₹
Thấp
306,40 ₹
Vốn hoá thị trường
140,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
143,67 N
Khối lượng
62,50 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,19
Cao nhất trong 52 tuần
350,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
156,00 ₹
EPS
11,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
409,31 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marksans Pharma
Giám đốc điều hànhMark B. Saldanha
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,20 T
7,54 T
8,56 T
8,41 T
Giá vốn hàng bán
3,09 T
3,16 T
4,51 T
3,43 T
Chi phí doanh thu
3,09 T
3,16 T
4,51 T
3,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 T
1,12 T
1,21 T
1,14 T
Chi phí hoạt động
2,94 T
3,02 T
2,33 T
3,09 T
Tổng chi phí hoạt động
6,03 T
6,18 T
6,85 T
6,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,18 T
1,36 T
1,72 T
1,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
215,72 Tr
201,44 Tr
-441,86 Tr
63,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,51 T
2,00 T
2,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,33 T
1,51 T
1,99 T
2,07 T
Chi phí thuế thu nhập
341,95 Tr
369,34 Tr
509,66 Tr
471,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,65%
24,52%
25,48%
22,83%
Chi phí hoạt động khác
1,64 T
1,65 T
881,88 Tr
1,70 T
Thu nhập ròng
982,50 Tr
1,13 T
1,48 T
1,57 T
Biên lợi nhuận ròng
13,64%
15,01%
17,30%
18,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
2,50
3,27
3,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
276,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-58,15 Tr
-59,35 Tr
-63,11 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-58,15 Tr
-59,35 Tr
213,67 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
269,16 Tr
243,27 Tr
242,88 Tr
248,64 Tr
EBITDA
1,43 T
1,50 T
1,87 T
2,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google