Finance

Danh sách
5243:TYO
note Inc
2.129,00 ¥
+4,41%
(+90,00) 1 ngày
31 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5243...
Mở
2.030 ¥
Cao
2.213 ¥
Thấp
2.028 ¥
Vốn hoá thị trường
41,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,46 N
Khối lượng
359,80 N
Chỉ số P/E
38,22
Cao nhất trong 52 tuần
3.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.152 ¥
EPS
56 ¥
Số nhân viên
158
Mở
2.030 ¥
Cao
2.213 ¥
Thấp
2.028 ¥
Vốn hoá thị trường
41,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
514,46 N
Khối lượng
359,80 N
Chỉ số P/E
38,22
Cao nhất trong 52 tuần
3.405 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.152 ¥
EPS
56 ¥
Số nhân viên
158
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về note Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên158
Ngày thành lập8 thg 12, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnote.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,08 T
1,09 T
1,22 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
71,40 Tr
74,18 Tr
81,19 Tr
155,81 Tr
Chi phí doanh thu
71,40 Tr
74,18 Tr
81,19 Tr
155,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
900,65 Tr
891,54 Tr
902,00 Tr
926,00 Tr
Chi phí hoạt động
900,65 Tr
891,54 Tr
902,00 Tr
926,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
972,05 Tr
965,72 Tr
983,19 Tr
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,64 Tr
128,69 Tr
235,53 Tr
303,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
423,00 N
15,61 Tr
-8,64 Tr
-4,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,26 Tr
123,00 Tr
231,98 Tr
298,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,01 Tr
132,47 Tr
227,06 Tr
302,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-37,39 Tr
-104,42 Tr
-59,73 Tr
-70,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-35,86%
-84,90%
-25,75%
-23,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
141,64 Tr
227,42 Tr
291,70 Tr
368,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,17%
20,78%
23,94%
26,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 Tr
-
4,26 Tr
6,74 Tr
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-4,68 Tr
-4,09 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
-4,68 Tr
171,00 N
3,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,78 Tr
130,19 Tr
237,24 Tr
304,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google