Finance

Danh sách
5243:TPE
Eson Precision Ind Co Ltd
95,70 NT$
+1,92%
(+1,80) 1 ngày
5 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5243...
Mở
95,40 NT$
Cao
97,10 NT$
Thấp
94,70 NT$
Vốn hoá thị trường
16,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
941,69 N
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,30
Cao nhất trong 52 tuần
143,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 NT$
EPS
5,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,53 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
95,40 NT$
Cao
97,10 NT$
Thấp
94,70 NT$
Vốn hoá thị trường
16,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
941,69 N
Khối lượng
1,92 Tr
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,55 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,30
Cao nhất trong 52 tuần
143,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 NT$
EPS
5,23 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,53 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eson Precision Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,82 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeson.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
2,89 T
3,14 T
3,21 T
Giá vốn hàng bán
2,07 T
2,29 T
2,36 T
2,40 T
Chi phí doanh thu
2,07 T
2,29 T
2,36 T
2,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,26 Tr
41,48 Tr
39,56 Tr
40,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
366,66 Tr
357,06 Tr
409,80 Tr
408,79 Tr
Chi phí hoạt động
421,69 Tr
415,88 Tr
431,62 Tr
433,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,49 T
2,70 T
2,79 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,07 Tr
188,89 Tr
345,19 Tr
384,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,49 Tr
25,22 Tr
41,40 Tr
26,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
258,85 Tr
214,30 Tr
337,05 Tr
378,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,36 Tr
213,44 Tr
339,74 Tr
374,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,85 Tr
40,81 Tr
89,28 Tr
120,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,19%
19,04%
26,49%
31,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
204,00 Tr
173,49 Tr
247,77 Tr
258,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,35%
6,00%
7,90%
8,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,96 Tr
17,92 Tr
11,87 Tr
19,67 Tr
Chi phí lãi suất
-17,63 Tr
-17,88 Tr
-13,68 Tr
-14,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,67 Tr
37,00 N
-1,81 Tr
5,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
424,28 Tr
329,64 Tr
492,97 Tr
533,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
-860,00 N
2,69 Tr
-4,07 Tr
Các ứng dụng của Google