Finance

Danh sách
524342:BOM
Indo Borax and Chemicals Ltd
475,60 ₹
-1,06%
(-5,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524342...
Mở
479,90 ₹
Cao
485,00 ₹
Thấp
473,50 ₹
Vốn hoá thị trường
15,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,12 N
Khối lượng
1,13 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,09
Cao nhất trong 52 tuần
543,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,50 ₹
EPS
17,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 Tr
Số nhân viên
111
Mở
479,90 ₹
Cao
485,00 ₹
Thấp
473,50 ₹
Vốn hoá thị trường
15,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,12 N
Khối lượng
1,13 N
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,09
Cao nhất trong 52 tuần
543,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
228,50 ₹
EPS
17,55 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,21 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo Borax and Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindoborax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
535,68 Tr
578,48 Tr
410,24 Tr
630,11 Tr
Giá vốn hàng bán
271,54 Tr
329,42 Tr
206,87 Tr
346,07 Tr
Chi phí doanh thu
271,54 Tr
329,42 Tr
206,87 Tr
346,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,88 Tr
42,14 Tr
28,90 Tr
94,50 Tr
Chi phí hoạt động
150,59 Tr
152,70 Tr
125,16 Tr
118,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
422,13 Tr
482,12 Tr
332,03 Tr
464,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,55 Tr
96,36 Tr
78,22 Tr
165,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,17 Tr
35,72 Tr
43,27 Tr
-109,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
143,72 Tr
225,54 Tr
121,48 Tr
174,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,72 Tr
132,07 Tr
121,48 Tr
157,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,68 Tr
62,93 Tr
28,76 Tr
29,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,00%
27,90%
23,68%
16,69%
Chi phí hoạt động khác
108,15 Tr
101,95 Tr
88,20 Tr
17,84 Tr
Thu nhập ròng
102,04 Tr
162,62 Tr
92,72 Tr
145,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,05%
28,11%
22,60%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
89,11 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 N
-10,00 N
-2,00 N
-647,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 N
-10,00 N
-2,00 N
88,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,56 Tr
8,62 Tr
8,05 Tr
6,34 Tr
EBITDA
120,15 Tr
104,95 Tr
84,81 Tr
172,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google