Finance

Danh sách
Tại sao 524322 giảm 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
524322:BOM
Kabra Drugs Ord Shs
17,50 ₹
-3,47%
(-0,63) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524322...
Mở
18,39 ₹
Cao
18,39 ₹
Thấp
17,00 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
74,34 N
Khối lượng
106,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,52 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 ₹
Số nhân viên
31
Mở
18,39 ₹
Cao
18,39 ₹
Thấp
17,00 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
74,34 N
Khối lượng
106,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,52 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 ₹
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kabra Drugs Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,64 Tr
304,20 Tr
354,06 Tr
462,17 Tr
Giá vốn hàng bán
165,24 Tr
273,24 Tr
331,18 Tr
430,02 Tr
Chi phí doanh thu
165,24 Tr
273,24 Tr
331,18 Tr
430,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,57 Tr
3,85 Tr
4,49 Tr
2,37 Tr
Chi phí hoạt động
12,14 Tr
6,77 Tr
9,59 Tr
4,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,38 Tr
280,01 Tr
340,77 Tr
434,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,26 Tr
24,19 Tr
13,29 Tr
27,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
1,84 Tr
-3,79 Tr
765,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,05 Tr
26,01 Tr
14,15 Tr
28,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,05 Tr
26,01 Tr
14,15 Tr
28,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,68 Tr
341,00 N
3,58 Tr
7,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,70%
1,31%
25,34%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
8,45 Tr
2,79 Tr
4,67 Tr
1,88 Tr
Thu nhập ròng
18,37 Tr
25,66 Tr
10,56 Tr
21,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,29%
8,44%
2,98%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,93 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-25,00 N
-275,00 N
-53,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-25,00 N
4,65 Tr
-53,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
120,00 N
127,00 N
430,00 N
206,00 N
EBITDA
20,34 Tr
24,21 Tr
13,38 Tr
27,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google