Finance

Danh sách
Tại sao 524288 tăng 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
524288:BOM
Aimco Pesticides Ltd
41,99 ₹
+3,12%
(+1,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524288...
Mở
40,26 ₹
Cao
41,99 ₹
Thấp
40,10 ₹
Vốn hoá thị trường
410,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 N
Khối lượng
759,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 ₹
EPS
-10,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,58 Tr
Số nhân viên
146
Mở
40,26 ₹
Cao
41,99 ₹
Thấp
40,10 ₹
Vốn hoá thị trường
410,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,57 N
Khối lượng
759,00
Cao nhất trong 52 tuần
74,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 ₹
EPS
-10,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,58 Tr
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aimco Pesticides Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,02 Tr
303,82 Tr
299,02 Tr
219,72 Tr
Giá vốn hàng bán
358,41 Tr
225,27 Tr
268,61 Tr
118,98 Tr
Chi phí doanh thu
358,41 Tr
225,27 Tr
268,61 Tr
118,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,84 Tr
37,24 Tr
53,46 Tr
35,64 Tr
Chi phí hoạt động
140,57 Tr
108,59 Tr
47,87 Tr
91,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
498,98 Tr
333,87 Tr
316,48 Tr
210,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,96 Tr
-30,05 Tr
-17,46 Tr
9,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
270,00 N
1,44 Tr
9,76 Tr
1,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,63 Tr
-32,94 Tr
-53,46 Tr
8,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-47,63 Tr
-32,94 Tr
-53,43 Tr
8,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,46 Tr
-7,67 Tr
-11,91 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,67%
23,29%
22,27%
29,66%
Chi phí hoạt động khác
92,86 Tr
62,79 Tr
-13,87 Tr
47,12 Tr
Thu nhập ròng
-40,16 Tr
-25,27 Tr
-41,56 Tr
6,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,81%
-8,32%
-13,90%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
524,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,94 Tr
-4,34 Tr
-
-2,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,94 Tr
-4,34 Tr
524,00 N
-2,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,87 Tr
8,56 Tr
8,27 Tr
8,54 Tr
EBITDA
-34,45 Tr
-20,22 Tr
-9,29 Tr
17,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google