Finance

Danh sách
Tại sao 524218 tăng 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
524218:BOM
Resonance Specialties Ltd
198,95 ₹
+4,24%
(+8,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524218...
Mở
190,85 ₹
Cao
199,00 ₹
Thấp
187,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,62 N
Khối lượng
16,73 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
209,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,00 ₹
EPS
12,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 Tr
Số nhân viên
74
Mở
190,85 ₹
Cao
199,00 ₹
Thấp
187,65 ₹
Vốn hoá thị trường
2,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,62 N
Khối lượng
16,73 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
15,80
Cao nhất trong 52 tuần
209,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
77,00 ₹
EPS
12,59 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,54 Tr
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Resonance Specialties Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
215,34 Tr
229,63 Tr
244,77 Tr
325,84 Tr
Giá vốn hàng bán
141,07 Tr
141,82 Tr
153,63 Tr
191,40 Tr
Chi phí doanh thu
141,07 Tr
141,82 Tr
153,63 Tr
191,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,23 Tr
14,13 Tr
17,27 Tr
16,19 Tr
Chi phí hoạt động
53,91 Tr
56,70 Tr
37,62 Tr
63,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,98 Tr
198,52 Tr
191,24 Tr
254,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,35 Tr
31,11 Tr
53,53 Tr
71,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,55 Tr
3,24 Tr
-9,06 Tr
5,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,26 Tr
33,84 Tr
59,92 Tr
76,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,26 Tr
33,84 Tr
58,01 Tr
76,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,69 Tr
8,71 Tr
13,96 Tr
19,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,76%
25,74%
23,30%
24,91%
Chi phí hoạt động khác
36,41 Tr
39,16 Tr
16,92 Tr
43,63 Tr
Thu nhập ròng
16,57 Tr
25,13 Tr
45,96 Tr
57,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,69%
10,94%
18,77%
17,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,33 Tr
-
Chi phí lãi suất
-642,00 N
-508,00 N
-485,00 N
-127,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-642,00 N
-508,00 N
1,84 Tr
-127,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,27 Tr
3,40 Tr
3,42 Tr
3,38 Tr
EBITDA
23,62 Tr
34,61 Tr
56,36 Tr
74,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google