Finance

Danh sách
Tại sao 524212 tăng 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
524212:BOM
Wanbury Ltd
193,00 ₹
+3,46%
(+6,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524212...
Mở
186,80 ₹
Cao
194,00 ₹
Thấp
186,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,99 N
Khối lượng
8,34 N
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
360,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
162,00 ₹
EPS
16,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
186,80 ₹
Cao
194,00 ₹
Thấp
186,00 ₹
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,99 N
Khối lượng
8,34 N
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
360,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
162,00 ₹
EPS
16,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,72 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wanbury Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwanbury.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,62 T
1,65 T
1,66 T
Giá vốn hàng bán
670,57 Tr
688,01 Tr
718,94 Tr
789,98 Tr
Chi phí doanh thu
670,57 Tr
688,01 Tr
718,94 Tr
789,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
294,31 Tr
318,35 Tr
423,69 Tr
353,79 Tr
Chi phí hoạt động
709,25 Tr
707,00 Tr
660,61 Tr
743,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,40 T
1,38 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
220,76 Tr
229,46 Tr
266,23 Tr
122,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,04 Tr
1,78 Tr
-6,96 Tr
3,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,61 Tr
158,65 Tr
151,70 Tr
45,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,61 Tr
158,65 Tr
187,25 Tr
45,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-193,00 N
1,06 Tr
-65,35 Tr
13,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
0,67%
-43,08%
29,31%
Chi phí hoạt động khác
377,92 Tr
351,26 Tr
204,64 Tr
349,69 Tr
Thu nhập ròng
151,80 Tr
157,59 Tr
217,05 Tr
32,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
9,70%
13,19%
1,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-71,18 Tr
-72,60 Tr
-80,57 Tr
-79,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-71,18 Tr
-72,60 Tr
-72,03 Tr
-79,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,02 Tr
37,39 Tr
32,28 Tr
40,37 Tr
EBITDA
257,49 Tr
255,46 Tr
293,70 Tr
157,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google