Finance

Danh sách
524208:BOM
Aarti Industries Ltd
503,20 ₹
-0,34%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524208...
Mở
502,20 ₹
Cao
508,50 ₹
Thấp
493,00 ₹
Vốn hoá thị trường
182,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,47 N
Khối lượng
33,21 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,43
Cao nhất trong 52 tuần
551,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
338,20 ₹
EPS
14,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,30 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
502,20 ₹
Cao
508,50 ₹
Thấp
493,00 ₹
Vốn hoá thị trường
182,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,47 N
Khối lượng
33,21 N
Cổ tức
0,20%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
34,43
Cao nhất trong 52 tuần
551,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
338,20 ₹
EPS
14,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,30 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aarti Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,82 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,01 T
23,18 T
22,06 T
23,87 T
Giá vốn hàng bán
13,75 T
15,31 T
14,34 T
15,32 T
Chi phí doanh thu
13,75 T
15,31 T
14,34 T
15,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
1,06 T
1,07 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
5,39 T
5,82 T
5,61 T
6,43 T
Tổng chi phí hoạt động
19,14 T
21,13 T
19,94 T
21,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,87 T
2,05 T
2,12 T
2,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
20,00 Tr
-233,70 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
930,00 Tr
1,18 T
1,11 T
1,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
710,00 Tr
1,33 T
1,04 T
1,78 T
Chi phí thuế thu nhập
-130,00 Tr
-150,00 Tr
-263,40 Tr
250,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,98%
-12,71%
-23,79%
13,89%
Chi phí hoạt động khác
3,14 T
3,55 T
3,29 T
3,99 T
Thu nhập ròng
1,06 T
1,33 T
1,37 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
5,74%
6,21%
6,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,31
4,07
3,78
4,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
38,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 T
-690,00 Tr
-302,00 Tr
-830,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 T
-690,00 Tr
-263,70 Tr
-830,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,20 T
1,21 T
1,18 T
1,24 T
EBITDA
3,04 T
3,10 T
3,26 T
3,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google