Finance

Danh sách
Tại sao 524202 tăng 3,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
524202:BOM
Lactose (India) Ltd
106,00 ₹
+3,82%
(+3,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524202...
Mở
102,10 ₹
Cao
106,80 ₹
Thấp
102,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 N
Khối lượng
8,10 N
Chỉ số P/E
19,72
Cao nhất trong 52 tuần
136,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,01 ₹
EPS
5,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,19 Tr
Số nhân viên
167
Mở
102,10 ₹
Cao
106,80 ₹
Thấp
102,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,16 N
Khối lượng
8,10 N
Chỉ số P/E
19,72
Cao nhất trong 52 tuần
136,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,01 ₹
EPS
5,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,19 Tr
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lactose (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên167
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
411,81 Tr
367,67 Tr
457,66 Tr
469,68 Tr
Giá vốn hàng bán
300,40 Tr
265,36 Tr
338,00 Tr
342,14 Tr
Chi phí doanh thu
300,40 Tr
265,36 Tr
338,00 Tr
342,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,44 Tr
35,68 Tr
50,90 Tr
42,13 Tr
Chi phí hoạt động
73,28 Tr
85,94 Tr
78,31 Tr
83,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,67 Tr
351,29 Tr
416,31 Tr
425,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,14 Tr
16,38 Tr
41,35 Tr
44,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,72 Tr
6,34 Tr
-16,81 Tr
5,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,44 Tr
8,78 Tr
23,09 Tr
32,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,44 Tr
8,78 Tr
23,09 Tr
32,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,86 Tr
3,50 Tr
4,32 Tr
8,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,34%
39,82%
18,71%
26,83%
Chi phí hoạt động khác
23,40 Tr
36,00 Tr
12,40 Tr
24,66 Tr
Thu nhập ròng
21,59 Tr
5,28 Tr
18,77 Tr
23,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,24%
1,44%
4,10%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,42 Tr
-13,94 Tr
-11,43 Tr
-17,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,42 Tr
-13,94 Tr
-1,73 Tr
-17,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,43 Tr
14,26 Tr
15,01 Tr
16,38 Tr
EBITDA
52,22 Tr
28,35 Tr
54,44 Tr
58,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google