Finance

Danh sách
524200:BOM
Vinati Organics Ltd
1.135,00 ₹
+1,20%
(+13,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524200...
Mở
1.121,60 ₹
Cao
1.138,45 ₹
Thấp
1.119,50 ₹
Vốn hoá thị trường
117,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,60 N
Khối lượng
3,56 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
2,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.714,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.116,00 ₹
EPS
43,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.121,60 ₹
Cao
1.138,45 ₹
Thấp
1.119,50 ₹
Vốn hoá thị trường
117,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,60 N
Khối lượng
3,56 N
Cổ tức
0,75%
Cổ tức hằng quý
2,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,24
Cao nhất trong 52 tuần
1.714,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.116,00 ₹
EPS
43,25 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vinati Organics Ltd
Giám đốc điều hànhVinati Saraf Mutreja
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,50 T
5,31 T
6,04 T
6,96 T
Giá vốn hàng bán
2,92 T
2,79 T
1,88 T
4,25 T
Chi phí doanh thu
2,92 T
2,79 T
1,88 T
4,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
446,70 Tr
450,90 Tr
441,00 Tr
504,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,24 T
2,76 T
1,32 T
Tổng chi phí hoạt động
4,09 T
4,03 T
4,64 T
5,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,41 T
1,27 T
1,40 T
1,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
160,10 Tr
88,60 Tr
-297,40 Tr
90,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,36 T
1,60 T
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,57 T
1,36 T
1,51 T
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
423,70 Tr
353,10 Tr
363,50 Tr
389,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,94%
25,94%
22,69%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
459,50 Tr
501,20 Tr
2,02 T
495,80 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,01 T
1,24 T
1,09 T
Biên lợi nhuận ròng
20,88%
19,00%
20,51%
15,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,08
9,73
13,26
10,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-100,00 N
-200,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 N
-100,00 N
3,00 Tr
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
260,80 Tr
292,70 Tr
304,60 Tr
317,20 Tr
EBITDA
1,67 T
1,49 T
1,68 T
1,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google