Finance

Danh sách
Tại sao 524174 giảm 4,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
524174:BOM
Kesar Petroproducts Ltd
14,00 ₹
-4,83%
(-0,71) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524174...
Mở
15,00 ₹
Cao
15,00 ₹
Thấp
13,65 ₹
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,29 N
Khối lượng
63,88 N
Chỉ số P/E
49,33
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 ₹
EPS
0,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,67 Tr
Số nhân viên
165
Mở
15,00 ₹
Cao
15,00 ₹
Thấp
13,65 ₹
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,29 N
Khối lượng
63,88 N
Chỉ số P/E
49,33
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,02 ₹
EPS
0,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,67 Tr
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kesar Petroproducts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
502,00 Tr
410,20 Tr
464,80 Tr
491,20 Tr
Giá vốn hàng bán
380,80 Tr
305,10 Tr
418,60 Tr
-
Chi phí doanh thu
380,80 Tr
305,10 Tr
418,60 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,20 Tr
14,00 Tr
31,83 Tr
-
Chi phí hoạt động
60,00 Tr
62,30 Tr
77,44 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
440,80 Tr
367,40 Tr
496,05 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,20 Tr
42,80 Tr
-31,25 Tr
491,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,80 Tr
3,10 Tr
-12,07 Tr
-486,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,10 Tr
32,60 Tr
-44,06 Tr
5,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,10 Tr
32,60 Tr
-49,23 Tr
5,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
3,40 Tr
6,55 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
10,43%
-14,87%
-
Chi phí hoạt động khác
36,80 Tr
28,30 Tr
25,56 Tr
-
Thu nhập ròng
59,10 Tr
29,20 Tr
-50,62 Tr
5,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,77%
7,12%
-10,89%
1,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,90 Tr
-13,30 Tr
-15,18 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,90 Tr
-13,30 Tr
-6,44 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,00 Tr
20,00 Tr
20,06 Tr
-
EBITDA
71,60 Tr
52,18 Tr
-16,06 Tr
506,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google