Finance

Danh sách
524164:BOM
IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd
194,70 ₹
-0,21%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524164...
Mở
195,10 ₹
Cao
198,15 ₹
Thấp
191,20 ₹
Vốn hoá thị trường
57,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,60 N
Khối lượng
110,25 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
34,05
Cao nhất trong 52 tuần
224,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,14 ₹
EPS
5,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
195,10 ₹
Cao
198,15 ₹
Thấp
191,20 ₹
Vốn hoá thị trường
57,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
276,60 N
Khối lượng
110,25 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
34,05
Cao nhất trong 52 tuần
224,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,14 ₹
EPS
5,72 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,21 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hànhSanjay Chaturvedi
Số nhân viên3,1 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webiolcp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
5,80 T
6,19 T
7,56 T
Giá vốn hàng bán
3,68 T
3,82 T
4,02 T
4,78 T
Chi phí doanh thu
3,68 T
3,82 T
4,02 T
4,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
633,50 Tr
569,30 Tr
719,60 Tr
712,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,61 T
1,45 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
5,30 T
5,43 T
5,46 T
6,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
370,90 Tr
371,00 Tr
729,50 Tr
821,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,80 Tr
52,90 Tr
-209,50 Tr
81,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
404,90 Tr
275,50 Tr
708,10 Tr
866,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,90 Tr
387,60 Tr
714,60 Tr
866,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,20 Tr
69,70 Tr
176,50 Tr
222,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
25,30%
24,93%
25,71%
Chi phí hoạt động khác
789,30 Tr
837,40 Tr
522,90 Tr
1,04 T
Thu nhập ròng
299,70 Tr
205,80 Tr
531,60 Tr
644,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
3,55%
8,58%
8,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
149,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-34,80 Tr
-36,30 Tr
-
-36,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-34,80 Tr
-36,30 Tr
149,50 Tr
-36,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
199,90 Tr
201,80 Tr
202,90 Tr
213,40 Tr
EBITDA
569,70 Tr
547,28 Tr
929,82 Tr
1,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google