Finance

Danh sách
Tại sao 524156 tăng 6,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
524156:BOM
TCM Ltd
51,80 ₹
+6,58%
(+3,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524156...
Mở
48,60 ₹
Cao
51,80 ₹
Thấp
48,00 ₹
Vốn hoá thị trường
387,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,89 N
Khối lượng
98,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,53 ₹
EPS
-6,92 ₹
Số nhân viên
39
Mở
48,60 ₹
Cao
51,80 ₹
Thấp
48,00 ₹
Vốn hoá thị trường
387,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,89 N
Khối lượng
98,00
Cao nhất trong 52 tuần
81,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,53 ₹
EPS
-6,92 ₹
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TCM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1943
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtcmlimited.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,21 Tr
56,87 Tr
49,21 Tr
48,80 Tr
Giá vốn hàng bán
43,52 Tr
39,48 Tr
39,21 Tr
35,00 Tr
Chi phí doanh thu
43,52 Tr
39,48 Tr
39,21 Tr
35,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,97 Tr
11,31 Tr
22,19 Tr
10,86 Tr
Chi phí hoạt động
25,03 Tr
24,60 Tr
23,43 Tr
25,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
68,55 Tr
64,07 Tr
62,65 Tr
60,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,34 Tr
-7,20 Tr
-13,44 Tr
-11,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,02 Tr
867,00 N
-6,31 Tr
575,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,32 Tr
-11,76 Tr
-16,26 Tr
-16,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,32 Tr
-11,76 Tr
-22,21 Tr
-16,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
11,00 Tr
11,56 Tr
-521,00 N
12,71 Tr
Thu nhập ròng
-7,84 Tr
-11,40 Tr
-16,46 Tr
-15,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,23%
-20,05%
-33,45%
-32,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,99 Tr
-5,43 Tr
-4,96 Tr
-5,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,99 Tr
-5,43 Tr
-2,45 Tr
-5,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,06 Tr
1,72 Tr
1,76 Tr
1,60 Tr
EBITDA
-8,30 Tr
-6,35 Tr
-12,06 Tr
-9,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google