Finance

Danh sách
524091:BOM
Carysil Ltd
1.013,40 ₹
-0,64%
(-6,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524091...
Mở
1.022,25 ₹
Cao
1.029,45 ₹
Thấp
1.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
28,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 N
Khối lượng
2,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.280,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
734,00 ₹
Số nhân viên
504
Mở
1.022,25 ₹
Cao
1.029,45 ₹
Thấp
1.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
28,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,57 N
Khối lượng
2,41 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.280,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
734,00 ₹
Số nhân viên
504
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carysil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên504
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
2,23 T
2,34 T
2,62 T
Giá vốn hàng bán
1,16 T
1,01 T
1,11 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,16 T
1,01 T
1,11 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
212,20 Tr
221,80 Tr
558,10 Tr
244,60 Tr
Chi phí hoạt động
882,70 Tr
894,00 Tr
883,90 Tr
996,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
1,90 T
2,00 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
365,70 Tr
326,60 Tr
339,70 Tr
428,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,30 Tr
26,10 Tr
-75,80 Tr
39,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
363,40 Tr
294,00 Tr
338,30 Tr
421,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
363,40 Tr
305,30 Tr
337,60 Tr
421,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,20 Tr
81,40 Tr
64,50 Tr
100,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,55%
27,69%
19,07%
23,91%
Chi phí hoạt động khác
575,10 Tr
577,00 Tr
215,20 Tr
646,60 Tr
Thu nhập ròng
271,90 Tr
210,80 Tr
271,00 Tr
314,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,30%
9,47%
11,60%
11,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,56
7,70
9,52
11,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,60 Tr
-47,40 Tr
-42,30 Tr
-46,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,60 Tr
-47,40 Tr
-4,90 Tr
-46,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
95,40 Tr
95,20 Tr
110,60 Tr
105,70 Tr
EBITDA
460,60 Tr
401,42 Tr
420,12 Tr
527,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google