Finance

Danh sách
Tại sao 524080 giảm 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
524080:BOM
Haryana Leather Chemicals Ltd
57,21 ₹
-3,88%
(-2,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524080...
Mở
60,93 ₹
Cao
60,93 ₹
Thấp
57,20 ₹
Vốn hoá thị trường
281,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
740,00
Khối lượng
611,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,25
Cao nhất trong 52 tuần
81,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,15 ₹
EPS
2,18 ₹
Số nhân viên
82
Mở
60,93 ₹
Cao
60,93 ₹
Thấp
57,20 ₹
Vốn hoá thị trường
281,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
740,00
Khối lượng
611,00
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,25
Cao nhất trong 52 tuần
81,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,15 ₹
EPS
2,18 ₹
Số nhân viên
82
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Haryana Leather Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên82
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,95 Tr
117,84 Tr
147,23 Tr
146,82 Tr
Giá vốn hàng bán
84,46 Tr
77,99 Tr
115,72 Tr
112,73 Tr
Chi phí doanh thu
84,46 Tr
77,99 Tr
115,72 Tr
112,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,76 Tr
14,34 Tr
44,38 Tr
13,75 Tr
Chi phí hoạt động
40,42 Tr
36,16 Tr
26,07 Tr
39,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,88 Tr
114,15 Tr
141,80 Tr
152,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,07 Tr
3,69 Tr
5,43 Tr
-5,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,60 Tr
4,32 Tr
-12,45 Tr
5,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,49 Tr
7,75 Tr
6,46 Tr
311,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,40 Tr
7,75 Tr
6,20 Tr
311,00 N
Chi phí thuế thu nhập
3,70 Tr
2,00 Tr
3,57 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
67,41%
25,82%
55,22%
-
Chi phí hoạt động khác
23,06 Tr
19,32 Tr
-20,17 Tr
23,38 Tr
Thu nhập ròng
1,79 Tr
5,75 Tr
2,89 Tr
311,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,37%
4,88%
1,96%
0,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,87 Tr
-
Chi phí lãi suất
-264,00 N
-260,00 N
-165,83 N
-70,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-264,00 N
-260,00 N
12,71 Tr
-70,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,60 Tr
2,50 Tr
1,86 Tr
2,40 Tr
EBITDA
8,57 Tr
5,94 Tr
7,77 Tr
-3,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google