Finance

Danh sách
Tại sao 524075 tăng 4,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
524075:BOM
Albert David Ltd
821,00 ₹
+4,15%
(+32,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524075...
Mở
802,00 ₹
Cao
834,00 ₹
Thấp
791,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
246,00
Khối lượng
384,00
Cao nhất trong 52 tuần
925,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
581,30 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
802,00 ₹
Cao
834,00 ₹
Thấp
791,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
246,00
Khối lượng
384,00
Cao nhất trong 52 tuần
925,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
581,30 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Albert David Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
872,41 Tr
899,27 Tr
858,63 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
306,53 Tr
278,33 Tr
300,96 Tr
361,87 Tr
Chi phí doanh thu
306,53 Tr
278,33 Tr
300,96 Tr
361,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
270,75 Tr
238,98 Tr
351,92 Tr
255,52 Tr
Chi phí hoạt động
562,76 Tr
536,93 Tr
554,62 Tr
568,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
869,29 Tr
815,26 Tr
855,59 Tr
929,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
84,01 Tr
3,05 Tr
83,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,44 Tr
123,99 Tr
-273,03 Tr
279,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,82 Tr
199,02 Tr
-252,34 Tr
357,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,82 Tr
199,02 Tr
-276,12 Tr
357,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,20 Tr
45,99 Tr
-37,99 Tr
37,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-27,87%
23,11%
15,06%
10,61%
Chi phí hoạt động khác
269,73 Tr
273,71 Tr
175,48 Tr
289,62 Tr
Thu nhập ròng
-33,02 Tr
153,04 Tr
-214,34 Tr
319,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,78%
17,02%
-24,96%
31,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,51 Tr
-8,98 Tr
-3,43 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,51 Tr
-8,98 Tr
-3,43 Tr
-5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,28 Tr
24,24 Tr
27,22 Tr
22,86 Tr
EBITDA
26,21 Tr
99,24 Tr
25,08 Tr
105,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google