Finance

Danh sách
524037:BOM
Rama Phosphates Ltd
108,05 ₹
-0,32%
(-0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524037...
Mở
109,15 ₹
Cao
109,30 ₹
Thấp
108,05 ₹
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
216,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,00 ₹
EPS
15,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,67 Tr
Số nhân viên
484
Mở
109,15 ₹
Cao
109,30 ₹
Thấp
108,05 ₹
Vốn hoá thị trường
3,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
900,00
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,12
Cao nhất trong 52 tuần
216,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
103,00 ₹
EPS
15,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,67 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rama Phosphates Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên484
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,46 T
2,38 T
2,19 T
2,25 T
Giá vốn hàng bán
1,61 T
1,63 T
1,65 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,61 T
1,63 T
1,65 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,01 Tr
89,97 Tr
113,95 Tr
94,82 Tr
Chi phí hoạt động
596,57 Tr
534,64 Tr
472,65 Tr
526,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,21 T
2,16 T
2,12 T
1,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,36 Tr
218,94 Tr
71,61 Tr
261,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,72 Tr
2,29 Tr
-16,67 Tr
7,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
228,96 Tr
191,01 Tr
68,45 Tr
228,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
228,96 Tr
191,01 Tr
66,04 Tr
228,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,13 Tr
50,76 Tr
14,78 Tr
57,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,51%
26,57%
21,60%
25,20%
Chi phí hoạt động khác
487,55 Tr
424,51 Tr
339,78 Tr
413,59 Tr
Thu nhập ròng
172,83 Tr
140,26 Tr
53,67 Tr
170,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,04%
5,89%
2,45%
7,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,12 Tr
-30,22 Tr
-9,57 Tr
-40,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,12 Tr
-30,22 Tr
1,29 Tr
-40,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,00 Tr
20,16 Tr
18,93 Tr
17,88 Tr
EBITDA
268,11 Tr
235,29 Tr
87,05 Tr
276,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google