Finance

Danh sách
524000:BOM
Poonawalla Fincorp Ltd
447,10 ₹
+1,41%
(+6,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 524000...
Mở
439,95 ₹
Cao
452,40 ₹
Thấp
434,35 ₹
Vốn hoá thị trường
394,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,64 N
Khối lượng
77,71 N
Chỉ số P/E
34,97
Cao nhất trong 52 tuần
544,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
362,95 ₹
EPS
12,79 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
439,95 ₹
Cao
452,40 ₹
Thấp
434,35 ₹
Vốn hoá thị trường
394,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,64 N
Khối lượng
77,71 N
Chỉ số P/E
34,97
Cao nhất trong 52 tuần
544,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
362,95 ₹
EPS
12,79 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poonawalla Fincorp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,86 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
8,00 T
9,70 T
10,55 T
12,43 T
Giá vốn hàng bán
-
45,80 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
45,80 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 T
3,60 T
2,94 T
3,02 T
Chi phí hoạt động
6,06 T
6,25 T
6,44 T
7,41 T
Tổng chi phí hoạt động
6,06 T
6,29 T
6,44 T
7,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,94 T
3,41 T
4,11 T
5,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,10 Tr
14,10 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
3,41 T
4,11 T
5,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
3,42 T
4,11 T
5,01 T
Chi phí thuế thu nhập
499,90 Tr
862,80 Tr
1,04 T
1,26 T
Thuế suất hiệu dụng
24,97%
25,30%
25,18%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
2,97 T
2,39 T
3,20 T
4,05 T
Thu nhập ròng
1,50 T
2,55 T
3,08 T
3,75 T
Biên lợi nhuận ròng
18,77%
26,27%
29,17%
30,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,85
3,14
3,54
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
241,00 Tr
255,30 Tr
304,00 Tr
345,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,10 Tr
-5,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google