Finance

Danh sách
523842:BOM
Super Tannery Ltd
8,30 ₹
+0,97%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 523842...
Mở
8,28 ₹
Cao
8,37 ₹
Thấp
7,91 ₹
Vốn hoá thị trường
779,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,92 N
Khối lượng
3,41 N
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
16,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,11 ₹
EPS
0,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,97 Tr
Số nhân viên
450
Mở
8,28 ₹
Cao
8,37 ₹
Thấp
7,91 ₹
Vốn hoá thị trường
779,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
58,92 N
Khối lượng
3,41 N
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
16,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5,11 ₹
EPS
0,64 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,97 Tr
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super Tannery Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên450
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
621,53 Tr
598,65 Tr
583,98 Tr
758,72 Tr
Giá vốn hàng bán
382,46 Tr
383,23 Tr
380,57 Tr
505,23 Tr
Chi phí doanh thu
382,46 Tr
383,23 Tr
380,57 Tr
505,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,57 Tr
38,55 Tr
49,57 Tr
40,58 Tr
Chi phí hoạt động
221,00 Tr
192,82 Tr
119,48 Tr
209,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
603,45 Tr
576,05 Tr
500,05 Tr
714,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,08 Tr
22,60 Tr
83,93 Tr
43,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,70 Tr
4,85 Tr
-25,68 Tr
4,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,99 Tr
14,04 Tr
44,13 Tr
33,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,99 Tr
14,04 Tr
46,40 Tr
33,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,21 Tr
2,42 Tr
17,15 Tr
9,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,16%
17,23%
38,86%
28,07%
Chi phí hoạt động khác
163,38 Tr
132,90 Tr
60,46 Tr
149,55 Tr
Thu nhập ròng
6,92 Tr
11,40 Tr
27,17 Tr
24,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,11%
1,90%
4,65%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,78 Tr
-13,42 Tr
-7,12 Tr
-14,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,78 Tr
-13,42 Tr
-1,16 Tr
-14,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,05 Tr
21,36 Tr
9,45 Tr
19,47 Tr
EBITDA
39,72 Tr
41,18 Tr
102,42 Tr
62,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google